沙鴇 shā bǎo · sa bảo Hán Việt: sa bảo · Pinyin: shā bǎo Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 鴇 (bảo)Pinyinshā bǎoHán Việtsa bảoCấu tạo沙 + 鴇 · sa + bảo nghĩa thành phần: sa + bảo