沙鶻 shā gǔ · sa cốt Hán Việt: sa cốt · Pinyin: shā gǔ Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 鶻 (cốt)Pinyinshā gǔHán Việtsa cốtCấu tạo沙 + 鶻 · sa + cốt nghĩa thành phần: sa + cốt