沙鷗 shā ōu · sa âu Hán Việt: sa âu · Pinyin: shā ōu Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 鷗 (âu)Pinyinshā ōuHán Việtsa âuCấu tạo沙 + 鷗 · sa + âu nghĩa thành phần: sa + âu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栖息于沙滩﹑沙洲上的鸥鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.栖息于沙滩﹑沙洲上的鸥鸟。EngCihui 沙鷗 hā'ōu n. <zoo.> sea gull M:²zhī