沙麓 shā lù · sa lộc Hán Việt: sa lộc · Pinyin: shā lù Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 麓 (lộc)Pinyinshā lùHán Việtsa lộcCấu tạo沙 + 麓 · sa + lộc nghĩa thành phần: sa + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沙鹿"。