沛厲 pèi lì·phái lệ Hán Việt: phái lệ · Pinyin: pèi lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汹涌貌。 Cấu tạo: 沛 (phái) + 厲 (lệ)Pinyinpèi lìHán Việtphái lệCấu tạo沛 + 厲 · phái + lệ nghĩa thành phần: phái + lệ Từ liên quan Gần nghĩa厲聲 · 厲害 · 厉气 · 厉色 · 厲行 · 厲鬼 · 厲色 · 厲風