沛厲 pèi lì · phái lệ Hán Việt: phái lệ · Pinyin: pèi lì Tổng quan Cấu tạo: 沛 (phái) + 厲 (lệ)Pinyinpèi lìHán Việtphái lệCấu tạo沛 + 厲 · phái + lệ nghĩa thành phần: phái + lệ