沛宮 pèi gōng · phái cung Hán Việt: phái cung · Pinyin: pèi gōng Tổng quan Cấu tạo: 沛 (phái) + 宮 (cung)Pinyinpèi gōngHán Việtphái cungCấu tạo沛 + 宮 · phái + cung nghĩa thành phần: phái + cung