沛廷 pèi tíng · phái đình Hán Việt: phái đình · Pinyin: pèi tíng Tổng quan Cấu tạo: 沛 (phái) + 廷 (đình)Pinyinpèi tíngHán Việtphái đìnhCấu tạo沛 + 廷 · phái + đình nghĩa thành phần: phái + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沛庭"。