沛渥 pèi wò · phái ác Hán Việt: phái ác · Pinyin: pèi wò Tổng quan Cấu tạo: 沛 (phái) + 渥 (ác)Pinyinpèi wòHán Việtphái ácCấu tạo沛 + 渥 · phái + ác nghĩa thành phần: phái + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指盛厚的恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.指盛厚的恩泽。