沛濊 pèi huì · phái uế Hán Việt: phái uế · Pinyin: pèi huì Tổng quan Cấu tạo: 沛 (phái) + 濊 (uế)Pinyinpèi huìHán Việtphái uếCấu tạo沛 + 濊 · phái + uế nghĩa thành phần: phái + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水盛貌; 指汹涌的水。Tân Hoa Tự Điển 1.水盛貌。 2.指汹涌的水。