沛竹 pèi zhú · phái trúc Hán Việt: phái trúc · Pinyin: pèi zhú Tổng quan Cấu tạo: 沛 (phái) + 竹 (trúc)Pinyinpèi zhúHán Việtphái trúcCấu tạo沛 + 竹 · phái + trúc nghĩa thành phần: phái + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中的一种竹子。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的一种竹子。