沛遲 pèi chí · phái trì Hán Việt: phái trì · Pinyin: pèi chí Tổng quan Cấu tạo: 沛 (phái) + 遲 (trì)Pinyinpèi chíHán Việtphái trìCấu tạo沛 + 遲 · phái + trì nghĩa thành phần: phái + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển [英page]页。Tân Hoa Tự Điển 1.[英page]页。