沟儿 câu nhi Hán Việt: câu nhi Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 兒 (nhi)Hán Việtcâu nhiCấu tạo溝 + 兒 · câu + nhi nghĩa thành phần: câu + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 溝兒 gōur n. notch M:²dào/¹tiáoEngCihui 溝兒 gōur n. notch M:²dào/¹tiáoTần suất từ 溝兒 gōur n. notch M:²dào/¹tiáo Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌