溝塹
câu tiệm
Hán Việt: câu tiệm · Pinyin: gōu qiàn
Tổng quan
chiến hào: mương máng
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến hào: mương máng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 壕沟。
Eng
- Cihui 溝塹 gōuqiàn n. ditch; trench M:¹tiáo
Hán Việt: câu tiệm · Pinyin: gōu qiàn
chiến hào: mương máng