沟槽

gōu cáocâu tào

Hán Việt: câu tào · Pinyin: gōu cáo

Tổng quan

vết xe; vết

Cấu tạo: 溝 (câu) + 槽 (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rãnh
  • Cihui hào
  • Biên soạn groove M:¹tiáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cannelure

Eng

  • Cihui groove; furrow; trench

Đức

  • Handedict Nut

Từ liên quan

Gần nghĩa

槽位 · 槽口 · 槽坊 · 槽头 · 槽子 · 槽孔 · 槽床 · 槽廠