溝溝坎坎

gōu gōu kǎn kǎn câu câu khảm khảm

Hán Việt: câu câu khảm khảm · Pinyin: gōu gōu kǎn kǎn

Tổng quan

gặp khó khăn: gặp trở ngại

Cấu tạo: (câu) + (câu) + (khảm) + (khảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp khó khăn: gặp trở ngại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难走的地方,比喻做事时所遇到的困难与障碍。