溝洫
câu hức
Hán Việt: câu hức · Pinyin: gōu xù
Tổng quan
mương máng: kênh rạch/lạch
Nghĩa
Việt
- Cihui mương máng: kênh rạch/lạch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水道;沟渠。
Eng
- Cihui 溝洫 ōuxù n. irrigation ditch M:¹tiáo
Hán Việt: câu hức · Pinyin: gōu xù
mương máng: kênh rạch/lạch