沟渎

gōu dúcâu độc

Hán Việt: câu độc · Pinyin: gōu dú

Tổng quan

kênh rạch; lạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

沟渠。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

溝渠、水道。《論語.憲問》:「微管仲,吾其被髮左衽矣。豈若匹夫匹婦之為諒也,自經於溝瀆而莫之知也。」

Cấu tạo: 溝 (câu) + 瀆 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mương máng: kênh rạch/lạch
  • Tần suất từ kênh rạch; lạch
  • Biên soạn ditch; channel; drain M:¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沟渠。

Eng

  • Cihui 溝瀆 ōudú n. <wr.> ditch; channel; drain M:¹tiáo
  • Tần suất từ n. <wr.> ditch; channel; drain M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

沟堑 · 沟壑 · 沟子 · 沟柱 · 沟槽 · 沟洫 · 沟涧 · 沟渠