溝眼 câu nhãn Hán Việt: câu nhãn Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 眼 (nhãn)Hán Việtcâu nhãnCấu tạo溝 + 眼 · câu + nhãn nghĩa thành phần: câu + nhãn Nghĩa EngCihui 溝眼 ōuyǎn n. entrance/exit of a mountain pass/gully