溝蝕 câu thực Hán Việt: câu thực Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 蝕 (thực)Hán Việtcâu thựcCấu tạo溝 + 蝕 · câu + thực nghĩa thành phần: câu + thực Nghĩa EngCihui gullying