溝鼠 gōu shǔ · câu thử Hán Việt: câu thử · Pinyin: gōu shǔ Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 鼠 (thử)Pinyingōu shǔHán Việtcâu thửCấu tạo溝 + 鼠 · câu + thử nghĩa thành phần: câu + thử Nghĩa jaJMdict brown rat (Rattus norvegicus)|common rat|street rat|sewer rat|Norway rat