沒下

méi xià một hạ

Hán Việt: một hạ · Pinyin: méi xià

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓死去。没,通"殁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓死去。没,通"殁"。