沒產

méi chǎn một sản

Hán Việt: một sản · Pinyin: méi chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 籍没入官的家产; 没收财产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.籍没入官的家产。 2.没收财产。