没人
một nhân
Hán Việt: một nhân · Pinyin: méi rén
Tổng quan
một nhân: không ai; không ai
1.潜水的人。
沒有人。《紅樓夢》第六二回:「香菱之為人,沒人不憐愛的。」《文明小史》第三四回:「他左右一看沒人,提起長衫,奮身一躍而過。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không ai
- VietPhrases không ai
- Tần suất từ một nhân: không ai; không ai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.潜水的人。
- Kaggle Zh-Vi not soul
Eng
- Tần suất từ not soul
Đức
- Handedict niemand, keiner