沒什 méi shén · một thập Hán Việt: một thập · Pinyin: méi shén Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 什 (thập)Pinyinméi shénHán Việtmột thậpCấu tạo沒 + 什 · một + thập nghĩa thành phần: một + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没关系;不要紧。Tân Hoa Tự Điển 1.没关系;不要紧。