沒份 một phân Hán Việt: một phân Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 份 (phân)Hán Việtmột phânCấu tạo沒 + 份 · một + phân nghĩa thành phần: một + phân Nghĩa EngCihui 沒份 éifèn* v.o. not have a share