沒入

một nhập

Hán Việt: một nhập

Tổng quan

không có vào

Cấu tạo: (một) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có vào

Eng

  • Cihui 沒入 òrù* v.p. confiscate

ja

  • JMdict being absorbed (in)|immersion|sinking (into)