沒入 một nhập Hán Việt: một nhập Tổng quan không có vào Cấu tạo: 沒 (một) + 入 (nhập)Hán Việtmột nhậpCấu tạo沒 + 入 · một + nhập nghĩa thành phần: một + nhập Nghĩa ViệtCihui không có vàoEngCihui 沒入 òrù* v.p. confiscatejaJMdict being absorbed (in)|immersion|sinking (into)