沒分曉

một phân hiểu

Hán Việt: một phân hiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (phân) + (hiểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒分曉 éi fēnxiǎo v.o. 1. foolish 2. without outcome yet (of match/competition/etc.)