沒利 méi lì · một lợi Hán Việt: một lợi · Pinyin: méi lì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 利 (lợi)Pinyinméi lìHán Việtmột lợiCấu tạo沒 + 利 · một + lợi nghĩa thành phần: một + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪利; 即茉莉。花名。见明李时珍《本草纲目.草三.茉莉》。Tân Hoa Tự Điển 1.贪利。 2.即茉莉。花名。见明李时珍《本草纲目.草三.茉莉》。