沒衛

méi wèi một vệ

Hán Việt: một vệ · Pinyin: méi wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没羽。卫,箭尾上的羽毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没羽。卫,箭尾上的羽毛。