沒味

méi wèi một vị

Hán Việt: một vị · Pinyin: méi wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓品行卑劣; 无聊,没有意思; 没有滋味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓品行卑劣。 2.无聊,没有意思。 3.没有滋味。