沒品

méi pǐn một phẩm

Hán Việt: một phẩm · Pinyin: méi pǐn

Tổng quan

thiếu tinh tế | đồ rẻ tiền | không có gu

Cấu tạo: (một) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu tinh tế | đồ rẻ tiền | không có gu

Eng

  • CC-CEDICT lacking in class|tacky|tasteless
  • Cihui lacking in class; tacky; tasteless