沒頭
một đầu
Hán Việt: một đầu · Pinyin: méi tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓刎首; 犹埋头。谓精神专注。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓刎首。 2.犹埋头。谓精神专注。
Eng
- Cihui 沒頭 méitóu v.o. <coll.> 1. have no one in charge 2. be without hope