沒完

méi wán một hoàn

Hán Việt: một hoàn · Pinyin: méi wán

Tổng quan

không để yên

Cấu tạo: (một) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không để yên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有了结;未停止; 不罢休。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有了结;未停止。 2.不罢休。

Eng

  • Cihui 沒完 éiwán* v.p. 1. be endless (of speech/etc.) 2. not going to give up (in a dispute/etc.)