沒帳

méi zhàng một trướng

Hán Việt: một trướng · Pinyin: méi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"没账"; 没有关系; 指没有份; 钱钞结算完了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"没账"。 2.没有关系。 3.指没有份。 4.钱钞结算完了。