沒幹

méi gàn một cán

Hán Việt: một cán · Pinyin: méi gàn

Tổng quan

không cứng rắn

Cấu tạo: (một) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không cứng rắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有用处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有用处。