沒心

một tâm

Hán Việt: một tâm

Tổng quan

vô tâm

Cấu tạo: (một) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô tâm

Eng

  • Cihui 沒心 méixīn* v.o. 1. do not intend to; be uninterested in 2. be mindless/thoughtless 3. be insincere 4. not mean it