沒心沒肺

méi xīn méi fèi một tâm một phế

Hán Việt: một tâm một phế · Pinyin: méi xīn méi fèi

Tổng quan

đơn giản | vô tâm | nhẫn tâm | ngốc nghếch

Cấu tạo: (một) + (tâm) + (một) + (phế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn giản | vô tâm | nhẫn tâm | ngốc nghếch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没心眼儿,不用心。或指没心肝,没良心。

Eng

  • CC-CEDICT simple-minded|thoughtless|heartless|nitwitted
  • Cihui simple-minded; thoughtless; heartless; nitwitted