沒樣 một dạng Hán Việt: một dạng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 樣 (dạng)Hán Việtmột dạngCấu tạo沒 + 樣 · một + dạng nghĩa thành phần: một + dạng Nghĩa EngCihui 沒樣 éiyàng v.o. <coll.> be ill-mannered