沒溺 méi nì · một nịch Hán Việt: một nịch · Pinyin: méi nì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 溺 (nịch)Pinyinméi nìHán Việtmột nịchCấu tạo沒 + 溺 · một + nịch nghĩa thành phần: một + nịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉没; 沉迷。Tân Hoa Tự Điển 1.沉没。 2.沉迷。