沒滑 méi huá · một hoạt Hán Việt: một hoạt · Pinyin: méi huá Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 滑 (hoạt)Pinyinméi huáHán Việtmột hoạtCấu tạo沒 + 滑 · một + hoạt nghĩa thành phần: một + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急流貌。Tân Hoa Tự Điển 1.急流貌。