沒甚

méi shén một thậm

Hán Việt: một thậm · Pinyin: méi shén

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thậm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有甚麼。表示不在乎、不困難。如:「打破杯子,賠一個就好了,沒甚了不起。」