沒的
một đích
Hán Việt: một đích · Pinyin: méi de
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹休要; 倒不如; 犹莫非;难道; 无端;平白无故。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹休要。 2.倒不如。 3.犹莫非;难道。 4.无端;平白无故。
Eng
- Cihui 沒的 éi de cons. ∼ V. have or there is nothing to V. | Jiālǐ ∼ chī. There is nothing to eat in the house.