沒矢

méi shǐ một thỉ

Hán Việt: một thỉ · Pinyin: méi shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓箭射进石头后隐没不见。形容射箭的力量极强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓箭射进石头后隐没不见。形容射箭的力量极强。