沒短 một đoản Hán Việt: một đoản Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 短 (đoản)Hán Việtmột đoảnCấu tạo沒 + 短 · một + đoản nghĩa thành phần: một + đoản Nghĩa EngCihui 沒短 éiduǎn v.p. incessant; continuous