沒祥 méi xiáng · một tường Hán Việt: một tường · Pinyin: méi xiáng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 祥 (tường)Pinyinméi xiángHán Việtmột tườngCấu tạo沒 + 祥 · một + tường nghĩa thành phần: một + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹不祥,没有好处。Tân Hoa Tự Điển 1.犹不祥,没有好处。