沒種
một chủng
Hán Việt: một chủng · Pinyin: méi zhǒng
Tổng quan
không có gan (làm gì đó) | nhát gan
Nghĩa
Việt
- Cihui không có gan (làm gì đó) | nhát gan
Eng
- CC-CEDICT not to have the guts (to do sth)|cowardly
- Cihui not to have the guts (to do sth); cowardly