沒羞
một tu
Hán Việt: một tu · Pinyin: méi xiū
Tổng quan
không biết xấu hổ: không biết hổ thẹn
Nghĩa
Việt
- Cihui không biết xấu hổ: không biết hổ thẹn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脸皮厚;不害羞:~没臊。
Eng
- Cihui 沒羞 éixiū* s.v. unabashed ◆v.o. have no shame