沒羽

méi yǔ một vũ

Hán Việt: một vũ · Pinyin: méi yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箭名; 谓连箭翎都射入物体。形容射箭用力之大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.箭名。 2.谓连箭翎都射入物体。形容射箭用力之大。