沒行止

méi xíng zhǐ một hành chỉ

Hán Việt: một hành chỉ · Pinyin: méi xíng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hành) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓行为不正;不正派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行为不正;不正派。