沒跑 một bào Hán Việt: một bào Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 跑 (bào)Hán Việtmột bàoCấu tạo沒 + 跑 · một + bào nghĩa thành phần: một + bào Nghĩa EngCihui 沒跑 éipǎo v.p. <coll.> be certain; be bound to win through